ARGOX AIP-240

ARGOX AIP-240

  • Nhà sản xuất:ARGOX
  • SKU/Part No.: ARGOX AIP-240
  • Tình trạng hàng hoá: CÓ HÀNG SẴN

GIÁ BÁN: LIÊN HỆ

[Zalo] : 0888437434
[Hotline]: 0888.437.434
[Email]: gmp@giaminhpham.com


Máy In Mã Vạch Argox AIP-240

Máy in tem nhãn chuẩn công nghiệp, thương hiệu Argox. AIP-240 đáp ứng yêu cầu vận hành liên tục trong các nhà xưởng sản xuất, tổng kho phân phối và các dây chuyền dệt may quy mô lớn. Argox AIP-240 với tốc độ in nhãn lên tới 14 ips, độ sai số định vị cơ khí chỉ ±0.5mm cùng giao diện màn hình cảm ứng màu cao cấp, tối ưu hóa vận hành các công ty sản xuất, kho hàng logistics, công ty may mặc và xuất khẩu số lượng lớn.

Máy in ma vạch Argox AIP-240

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA ARGOX AIP-240

Định Vị Siêu Chính Xác ±0.5 mm

Đảm bảo tính chính xác cơ học tuyệt đối khi in ấn các micro labels (nhãn cực nhỏ trong linh kiện điện tử) đến các mã vạch mật độ cao (high-density barcodes). Tích hợp hệ thống tự cân bằng thông minh giúp loại bỏ hoàn toàn hiện tượng lệch nhãn khi vận hành ở quy mô lớn.

Hiệu Suất Vượt Trội 14 ips

Sở hữu tốc độ in tối đa lên đến 14 inches/giây (với model AIP-240), giải phóng nhanh chóng sản lượng tem nhãn khổng lồ trong các ca làm việc cường độ cao mà không gây tắc nghẽn dây chuyền đóng gói hay phân phối.

Màn Hình Cảm Ứng 4.3" Trực Quan

Màn hình LCD cảm ứng màu 4.3 inch hỗ trợ đơn giản hóa các thao tác điều khiển, cấu hình thiết bị nhanh gọn, hiển thị trực quan trạng thái máy in và giảm thiểu thời gian đào tạo cho nhân viên kỹ thuật vận hành máy.

Kết Nối & Mở Rộng Linh Hoạt

Trang bị sẵn cổng kết nối Ethernet tốc độ cao, USB Host kép cho phép liên kết trực tiếp với bàn phím và máy quét. Thiết kế thông minh cho phép nâng cấp linh hoạt các module cao cấp như RFID, Wi-Fi, Bluetooth và GPIO.

argox-aip-240

THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY IN ARGOX AIP-240

Tính Năng Kỹ Thuật AIP-240
Phương Pháp In (Printing Method) (Direct Thermal / Thermal Transfer) - In nhiệt trực tiếp & Chuyển nhiệt gián tiếp
Độ Phân Giải (Resolution) 203 dpi (8 dots/mm)
Tốc Độ In Tối Đa (Max. Speed) 14 ips (Mặc định: 6 ips)
Chiều Dài In Tối Đa (Max. Length) 158" (4013 mm)
Chiều Rộng In Tối Đa (Max. Width) 4.09" (104 mm)
Bộ Nhớ (Memory) 256 MB DRAM / 512 MB Flash
Vi Xử Lý (MCU Type) 32-bit RISC microprocessor
Cảm Biến (Sensors) Cảm biến phản xạ kép (Reflective x2 Top & Bottom), Cảm biến mở đầu in (Head Open Sensor), Cảm biến hết ruy băng (Ribbon End), Cảm biến truyền qua xuyên thấu (See-through sensor)
Màn Hình (Display) Màn hình cảm ứng màu LCD 4.3 inch (4.3" Touchscreen)
Giao Diện Vận Hành 1 đèn chỉ báo LED indicator; 3 nút bấm cơ lý
Giao Tiếp (Interfaces) USB host x2; USB device; RS-232; Ethernet; GPIO (Tùy chọn); BT/Wi-Fi (Tùy chọn)
Cuộn Tem Nhãn (Media Spec) Rộng tối đa: 4.48" (118 mm); Tối thiểu: 1" (25.4 mm); Độ dày: 0.0025" - 0.01";
Kích thước cuộn nhãn tối đa: Đường kính ngoài 6" OD (lõi 1.5" core) hoặc đường kính ngoài 8" OD (lõi 3" core).
Dạng nhãn: Dạng cuộn, Die-cut, Liên tục, Gấp quạt (fan-fold), Có vạch đen (black mark), Thẻ tag, Vé nhiệt hoặc giấy thường.
Ruy Băng Mực (Ribbon) Chiều dài cuộn tối đa: 450 m; Lõi cuộn 1" core
Bộ Font Chữ Tích Hợp 5 fonts chuẩn; cho phép mở rộng 24x24; xoay góc 0/90/180/270°; hỗ trợ tải font mềm bên ngoài; hỗ trợ Windows TrueType
Mã Vạch 1D & 2D 1D Barcode: UPC-A/E, JAN/EAN, Code 39/93/128, GS1-128, Codabar, ITF, MSI, POSTNET, GS1 DataBar family
2D Barcode: QR Code, PDF417 (bao gồm MicroPDF), DataMatrix (ECC200), GS1 DataMatrix, MaxiCode
Hệ Ngôn Ngữ In (Emulation) PPLA, PPLB, PPLZ. Khả năng tự động giả lập (Auto Emulation) linh hoạt
Kích Thước & Trọng Lượng Dài 496.58 mm x Rộng 269.77 mm x Cao 279.6 mm ; Trọng lượng: 13 kg (Khung vỏ kim loại nguyên khối)
Nguồn Điện Hoạt Động Bộ chuyển đổi nguồn tự động gắn trong (Universal Switching Power Supply); Điện áp đầu vào: 100-240 V, tần số 50-60 Hz
Môi Trường Hoạt Động Vận hành: 4°C - 40°C (40°F - 104°F), độ ẩm 0 - 90% RH không ngưng tụ; Lưu trữ: -20°C - 50°C (-4°F - 122°F)
Các Module Tùy Chọn (Options) Dao cắt Guillotine, Dao cắt tròn xoay (Rotary cutter), Bộ bóc tách nhãn (Peeler), Bộ cuốn tem mặt trong (Internal Rewinder), Bộ kết nối BT/WLAN, Module GPIO, Bộ cuốn ngoài (External rewinder), module UHF RFID thông minh
Tiêu Chuẩn Chứng Nhận CE, CB, cULus, FCC, RoHS, BSMI, CCC, Energy Star

ỨNG DỤNG THỰC TIỄN CỦA MÁY IN ARGOX AIP-240 TRONG DOANH NGHIỆP

Nhờ cấu trúc khung vỏ kim loại nguyên khối và định vị tem nhãn chính xác cao, máy in mã vạch Argox AIP-240 là lựa chọn tốt hỗ trợ các quy trình tự động hóa phức tạp:

1. Ngành Dệt May & Giặt Ủi Công Nghiệp (Garment & Laundry)

Dùng để in ấn các loại tem nhãn thành phần (Care Label), nhãn vải satin hoặc nylon taffeta đính kèm quần áo. Khi được kết hợp với mực in ruy băng Resin chuyên dụng, thông tin in ra có khả năng chống phai màu, không bong tróc sau các quy trình giặt hấp, vắt ly tâm và sử dụng chất tẩy công nghiệp.

2. Logistics, Kho Vận & Chuỗi Cung Ứng (Supply Chain)

AIP-240 đáp ứng việc xử lý khối lượng tem nhãn khổng lồ cho các hoạt động đóng gói hàng hóa, in nhãn vận chuyển (shipping labels), tem nhãn pallet hàng trung chuyển và vận đơn logistics liên tục. Kết nối LAN tiêu chuẩn cho phép kết nối ổn định vào phần mềm quản lý kho (WMS) của doanh nghiệp từ xa.

3. Nhà Máy Chế Tạo & Lắp Ráp Điện Tử (Manufacturing)

Sự tinh chuẩn đến từng milimet (±0.5mm) của đầu in giúp thiết bị in chính xác mã vạch 2D GS1 trên các loại tem nhãn có kích thước siêu nhỏ dán lên mạch PCB hoặc linh kiện điện tử. Cấu trúc khung kim loại cứng cáp bảo vệ thiết bị tối ưu trước các môi trường nhiều bụi và rung động công nghiệp.

CÂU HỎI VỀ MÁY IN ARGOX AIP-240 (FAQ)

Q1 Làm thế nào để điều chỉnh độ chính xác định vị ±0.5mm của dòng máy in Argox AIP Series?

Để đạt độ chính xác cơ học tối đa ±0.5mm, nên chạy chương trình Auto-Calibration (Hiệu chuẩn tự động) thông qua giao diện điều khiển cảm ứng màu 4.3 inch. Ngoài ra, việc lựa chọn cuộn giấy in có độ sai lệch biên bế thấp và căn chỉnh sát mép hai thanh trượt dẫn hướng giấy bên trong máy in cũng là yếu tố kỹ thuật tiên quyết tránh xê dịch tem khi in tốc độ cao.

Q2 Dòng máy in Argox AIP-240 có thể tích hợp module nâng cấp RFID không?

Có. Dòng máy in công nghiệp AIP Series được thiết kế dựa trên kiến trúc module thông minh, hoàn toàn hỗ trợ khả năng nâng cấp tích hợp module mã hóa nhãn thông minh UHF RFID theo yêu cầu vận hành cao cấp của doanh nghiệp ở bất kỳ thời điểm nào mà không đòi hỏi phải thay thế toàn bộ thiết bị mới.

Q3 Điểm khác biệt cốt lõi về hiệu năng giữa ba phiên bản AIP-240, AIP-340 và AIP-640 là gì?

Khác biệt chính nằm ở cấu hình đầu in: AIP-240 sở hữu độ phân giải 203 dpi mang lại tốc độ in nhanh kỷ lục lên tới 14 ips; AIP-340 cân bằng hoàn hảo giữa độ sắc nét 300 dpi cùng tốc độ 12 ips cho các loại nhãn thông thường; trong khi đó AIP-640 với độ phân giải siêu nét 600 dpi chuyên dùng để in tem ký tự cực nhỏ trong bảng mạch hoặc trang sức với tốc độ giới hạn ở 6 ips.

Q4 Làm thế nào để cấu hình và thiết lập in mạng Ethernet cho nhiều máy tính cùng sử dụng máy in?

Thiết bị được trang bị cổng mạng Ethernet tiêu chuẩn. Quý khách chỉ cần cắm dây mạng trực tiếp từ modem/switch vào máy in, cấu hình địa chỉ IP tĩnh (Static IP) bằng giao diện màn hình cảm ứng hoặc phần mềm quản lý Argox Printer Tool. Sau đó, trên các máy tính điều khiển, quý khách tiến hành cài đặt Seagull Driver và trỏ cổng kết nối Standard TCP/IP về đúng địa chỉ IP của máy in.

Q5 Chính sách hỗ trợ kỹ thuật và bảo hành chính hãng đối với dòng máy in công nghiệp Argox tại Gia Minh Phạm là gì?

Gia Minh Phạm cam kết cung cấp thiết bị mới 100% từ nhà sản xuất Argox. Chúng tôi cung cấp chính sách bảo hành chính hãng trong vòng 12 tháng đối với thân máy. Khi có bất kỳ yêu cầu hỗ trợ nào, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp hotline 0888.437.434 để được tiếp nhận nhanh chóng nhất.

Model
Model ARGOX AIP-240
Hãng sản xuất ARGOX
Xuất xứ Đài Loan
Bảo hành
Thời gian bảo hành 12 tháng, theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
Chi tiết bảo hành Bảo hành 12 tháng đối với máy, 06 tháng đối với đầu in nhiệt.
Nhà cung cấp
Công ty cung cấp Công ty TNHH Gia Minh Phạm

Viết bài đánh giá

Lưu ý: HTML không được dịch!
    TẠM ĐƯỢC           TỐT